Ssangnyong (쌍룡) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:46 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 15 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:30 | 08:46 | Mugunghwa 1672 | 16 phút | 4,800 won |
| 12:51 | 13:07 | Mugunghwa 1682 | 16 phút | 4,800 won |
| 17:46 | 18:01 | Mugunghwa 1676 | 15 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:30 | 08:46 | Mugunghwa 1672 | 16 phút | 4,800 won |
| 12:51 | 13:07 | Mugunghwa 1682 | 16 phút | 4,800 won |
| 17:46 | 18:01 | Mugunghwa 1676 | 15 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.