Suncheon (순천) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:24 | 07:20 | Mugunghwa 1962 | 56 phút | 4,200 won |
| 10:06 | 10:55 | Saemaeul 1932 | 49 phút | 6,300 won |
| 15:10 | 16:12 | Mugunghwa 1964 | 1 giờ 2 phút | 4,200 won |
| 17:06 | 18:08 | Mugunghwa 1982 | 1 giờ 2 phút | 6,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:24 | 07:20 | Mugunghwa 1962 | 56 phút | 4,200 won |
| 10:06 | 10:55 | Saemaeul 1932 | 49 phút | 6,300 won |
| 15:10 | 16:12 | Mugunghwa 1964 | 1 giờ 2 phút | 4,200 won |
| 17:06 | 18:08 | Mugunghwa 1982 | 1 giờ 2 phút | 6,300 won |
| 17:54 | 18:44 | Saemaeul 2526 | 50 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.