Suncheon (순천) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:39 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 11:47 | Mugunghwa 1572 | 4 giờ 53 phút | 37,200 won |
| 09:01 | 11:27 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 2 giờ 26 phút | 41,200 won |
| 09:19 | 13:36 | ITX-Saemaeul 1502 | 4 giờ 17 phút | 37,200 won |
| 11:27 | 15:26 | ITX-Maum 1512 | 3 giờ 59 phút | 37,200 won |
| 13:37 | 18:35 | Mugunghwa 1574 | 4 giờ 58 phút | 37,200 won |
| 14:34 | 18:53 | ITX-Saemaeul 1504 | 4 giờ 19 phút | 37,200 won |
| 16:02 | 20:17 | ITX-Maum 1514 | 4 giờ 15 phút | 37,200 won |
| 18:38 | 23:28 | Mugunghwa 1576 | 4 giờ 50 phút | 37,200 won |
| 19:39 | 00:21 | ITX-Maum 1506 | 4 giờ 42 phút | 37,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 11:47 | Mugunghwa 1572 | 4 giờ 53 phút | 37,200 won |
| 09:01 | 11:27 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 2 giờ 26 phút | 41,200 won |
| 09:19 | 13:36 | ITX-Saemaeul 1502 | 4 giờ 17 phút | 37,200 won |
| 11:27 | 15:26 | ITX-Maum 1512 | 3 giờ 59 phút | 37,200 won |
| 13:37 | 18:35 | Mugunghwa 1574 | 4 giờ 58 phút | 37,200 won |
| 14:34 | 18:53 | ITX-Saemaeul 1504 | 4 giờ 19 phút | 37,200 won |
| 16:02 | 20:17 | ITX-Maum 1514 | 4 giờ 15 phút | 37,200 won |
| 17:46 | 22:00 | Saemaeul 2522 | 4 giờ 14 phút | 37,200 won |
| 18:38 | 23:28 | Mugunghwa 1576 | 4 giờ 50 phút | 37,200 won |
| 19:39 | 00:21 | ITX-Maum 1506 | 4 giờ 42 phút | 37,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.