Suncheon (순천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Suncheon (순천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:26
Chuyến cuối (Ngày thường)22:15
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất2 giờ 29 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2608:13KTX-Sancheon (A-type) 5022 giờ 47 phút42,000 won
06:2509:10Ktx 5042 giờ 45 phút42,000 won
06:5411:58Mugunghwa 15725 giờ 4 phút37,800 won
08:0810:59KTX-Sancheon 5062 giờ 51 phút42,000 won
09:0111:38KTX-Sancheon (B-type) 5082 giờ 37 phút42,000 won
09:1913:49ITX-Saemaeul 15024 giờ 30 phút37,800 won
10:4213:26KTX-Sancheon 5102 giờ 44 phút42,000 won
11:2715:39ITX-Maum 15124 giờ 12 phút37,800 won
12:1715:03Ktx 5122 giờ 46 phút42,000 won
12:5015:22Ktx 5142 giờ 32 phút42,000 won
13:0615:52KTX-Sancheon (B-type) 5162 giờ 46 phút42,000 won
13:3718:52Mugunghwa 15745 giờ 15 phút37,800 won
13:5116:26KTX-Sancheon 5182 giờ 35 phút42,000 won
14:2217:03KTX-Sancheon 5202 giờ 41 phút42,000 won
14:3419:06ITX-Saemaeul 15044 giờ 32 phút37,800 won
15:1818:01Ktx 5222 giờ 43 phút42,000 won
16:0220:27ITX-Maum 15144 giờ 25 phút37,800 won
16:0818:49Ktx 5242 giờ 41 phút42,000 won
16:5619:36KTX-Sancheon (A-type) 5262 giờ 40 phút42,000 won
18:2521:13Ktx 5282 giờ 48 phút42,000 won
18:3823:38Mugunghwa 15765 giờ 0 phút37,800 won
19:3900:31ITX-Maum 15064 giờ 52 phút37,800 won
19:4622:34KTX-Sancheon (A-type) 5302 giờ 48 phút42,000 won
20:4423:26KTX-Sancheon (B-type) 5322 giờ 42 phút42,000 won
22:1500:44KTX-Sancheon (A-type) 5342 giờ 29 phút42,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2608:13KTX-Sancheon (A-type) 5022 giờ 47 phút42,000 won
06:2509:10Ktx 5042 giờ 45 phút42,000 won
06:5411:58Mugunghwa 15725 giờ 4 phút37,800 won
08:0810:59KTX-Sancheon 5062 giờ 51 phút42,000 won
09:0111:38KTX-Sancheon (B-type) 5082 giờ 37 phút42,000 won
09:1913:49ITX-Saemaeul 15024 giờ 30 phút37,800 won
10:4213:26KTX-Sancheon 5102 giờ 44 phút42,000 won
11:2715:39ITX-Maum 15124 giờ 12 phút37,800 won
11:4415:12KTX-Sancheon (B-type) 5843 giờ 28 phút41,100 won
12:1715:03Ktx 5122 giờ 46 phút42,000 won
12:5015:22Ktx 5142 giờ 32 phút42,000 won
13:0615:52KTX-Sancheon (B-type) 5162 giờ 46 phút42,000 won
13:3718:52Mugunghwa 15745 giờ 15 phút37,800 won
13:5116:26KTX-Sancheon (B-type) 5622 giờ 35 phút42,000 won
14:2217:03KTX-Sancheon 5202 giờ 41 phút42,000 won
14:3419:06ITX-Saemaeul 15044 giờ 32 phút37,800 won
15:1818:01Ktx 5222 giờ 43 phút42,000 won
16:0220:27ITX-Maum 15144 giờ 25 phút37,800 won
16:0818:49Ktx 5242 giờ 41 phút42,000 won
16:5619:36KTX-Sancheon (A-type) 5262 giờ 40 phút42,000 won
17:0720:42KTX-Sancheon 5883 giờ 35 phút41,000 won
17:1919:53KTX-Sancheon (A-type) 5642 giờ 34 phút42,000 won
18:2521:13Ktx 5282 giờ 48 phút42,000 won
18:3823:38Mugunghwa 15765 giờ 0 phút37,800 won
19:3900:31ITX-Maum 15064 giờ 52 phút37,800 won
19:4622:34KTX-Sancheon (A-type) 5302 giờ 48 phút42,000 won
20:4423:26KTX-Sancheon (B-type) 5322 giờ 42 phút42,000 won
22:1500:44KTX-Sancheon (A-type) 5342 giờ 29 phút42,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.