Suseo (수서) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 46 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 09:44 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 50 phút | 45,400 won |
| 12:04 | 15:03 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 59 phút | 45,400 won |
| 15:04 | 17:50 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 46 phút | 45,400 won |
| 19:24 | 22:17 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 53 phút | 45,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 09:44 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 50 phút | 45,400 won |
| 12:04 | 15:03 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 59 phút | 45,400 won |
| 15:04 | 17:50 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 46 phút | 45,400 won |
| 19:24 | 22:17 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 53 phút | 45,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.