Suseo (수서) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:39 | 10:50 | Ktx 651 | 1 giờ 11 phút | 20,100 won |
| 16:11 | 17:10 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 59 phút | 20,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:39 | 10:50 | Ktx 651 | 1 giờ 11 phút | 20,100 won |
| 16:11 | 17:10 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 59 phút | 20,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.