Uiseong (의성) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:43 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:04 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:43 | 09:57 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 14 phút | 31,200 won |
| 09:53 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 3 phút | 31,200 won |
| 13:51 | 16:04 | KTX-Eum 712 | 2 giờ 13 phút | 31,200 won |
| 18:04 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 52 phút | 31,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:43 | 09:57 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 14 phút | 31,200 won |
| 09:53 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 3 phút | 31,200 won |
| 13:51 | 16:04 | KTX-Eum 712 | 2 giờ 13 phút | 31,200 won |
| 18:04 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 52 phút | 31,200 won |
| 18:14 | 21:11 | Mugunghwa 4542 | 2 giờ 57 phút | 31,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.