Wondong (원동) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:04 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 36 phút | 4,800 won |
| 08:11 | 08:48 | ITX-Maum 1143 | 37 phút | 4,800 won |
| 08:26 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 31 phút | 4,800 won |
| 15:48 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 33 phút | 4,800 won |
| 18:26 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 31 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:04 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 36 phút | 4,800 won |
| 08:11 | 08:48 | ITX-Maum 1143 | 37 phút | 4,800 won |
| 08:26 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 31 phút | 4,800 won |
| 12:18 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 35 phút | 4,800 won |
| 15:48 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 33 phút | 4,800 won |
| 18:26 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 31 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.