Wondong (원동) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 13 phút | 22,800 won |
| 08:02 | 11:05 | ITX-Maum 1132 | 3 giờ 3 phút | 22,800 won |
| 09:27 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 3 giờ 13 phút | 22,800 won |
| 10:55 | 13:55 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 0 phút | 22,800 won |
| 13:05 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 1 phút | 22,800 won |
| 16:43 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 3 giờ 5 phút | 22,800 won |
| 20:35 | 23:27 | ITX-Maum 1136 | 2 giờ 52 phút | 22,800 won |
| 21:32 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 3 giờ 3 phút | 22,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 13 phút | 22,800 won |
| 08:02 | 11:05 | ITX-Maum 1132 | 3 giờ 3 phút | 22,800 won |
| 09:27 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 3 giờ 13 phút | 22,800 won |
| 10:55 | 13:55 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 0 phút | 22,800 won |
| 13:05 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 1 phút | 22,800 won |
| 16:43 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 3 giờ 5 phút | 22,800 won |
| 20:35 | 23:27 | ITX-Maum 1136 | 2 giờ 52 phút | 22,800 won |
| 21:32 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 3 giờ 3 phút | 22,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.