Yangdong (양동) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:13 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:13 | 07:21 | Mugunghwa 1652 | 1 giờ 8 phút | 8,400 won |
| 07:18 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 9 phút | 8,400 won |
| 08:54 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 53 phút | 8,400 won |
| 09:33 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 58 phút | 7,300 won |
| 12:00 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 56 phút | 8,400 won |
| 16:14 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 52 phút | 8,400 won |
| 17:24 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 11 phút | 7,300 won |
| 18:53 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 1 giờ 2 phút | 7,300 won |
| 20:08 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 48 phút | 8,400 won |
| 21:59 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 50 phút | 7,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:18 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 9 phút | 8,400 won |
| 08:54 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 53 phút | 8,400 won |
| 09:33 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 58 phút | 7,300 won |
| 12:00 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 56 phút | 8,400 won |
| 16:14 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 52 phút | 8,400 won |
| 17:24 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 11 phút | 7,300 won |
| 18:53 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 1 giờ 2 phút | 7,300 won |
| 20:08 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 48 phút | 8,400 won |
| 21:59 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 50 phút | 7,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.