Yangmok (약목) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:45 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 7 phút | 14,700 won |
| 08:00 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 13 phút | 14,700 won |
| 08:45 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 1 phút | 14,700 won |
| 11:36 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 7 phút | 14,700 won |
| 16:44 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 13 phút | 14,700 won |
| 19:45 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 7 phút | 14,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 7 phút | 14,700 won |
| 08:00 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 13 phút | 14,700 won |
| 08:45 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 1 phút | 14,700 won |
| 11:36 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 7 phút | 14,700 won |
| 16:44 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 13 phút | 14,700 won |
| 19:45 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 7 phút | 14,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.