Yedang (예당) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:02 | 08:42 | Mugunghwa 1971 | 1 giờ 40 phút | 5,200 won |
| 12:15 | 13:54 | Mugunghwa 1973 | 1 giờ 39 phút | 5,200 won |
| 15:38 | 17:22 | Mugunghwa 1975 | 1 giờ 44 phút | 5,200 won |
| 19:28 | 21:08 | Mugunghwa 1977 | 1 giờ 40 phút | 5,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:02 | 08:42 | Mugunghwa 1971 | 1 giờ 40 phút | 5,200 won |
| 12:15 | 13:54 | Mugunghwa 1973 | 1 giờ 39 phút | 5,200 won |
| 15:38 | 17:22 | Mugunghwa 1975 | 1 giờ 44 phút | 5,200 won |
| 19:28 | 21:08 | Mugunghwa 1977 | 1 giờ 40 phút | 5,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.