Yedang (예당) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:41 | 08:23 | Mugunghwa 1972 | 42 phút | 2,600 won |
| 12:54 | 13:36 | Mugunghwa 1974 | 42 phút | 2,600 won |
| 16:25 | 17:04 | Mugunghwa 1982 | 39 phút | 4,800 won |
| 17:54 | 18:36 | Mugunghwa 1976 | 42 phút | 2,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:41 | 08:23 | Mugunghwa 1972 | 42 phút | 2,600 won |
| 12:54 | 13:36 | Mugunghwa 1974 | 42 phút | 2,600 won |
| 16:25 | 17:04 | Mugunghwa 1982 | 39 phút | 4,800 won |
| 17:54 | 18:36 | Mugunghwa 1976 | 42 phút | 2,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.