Yemi (예미) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 22 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:54 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 2 giờ 37 phút | 17,600 won |
| 15:45 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 2 giờ 50 phút | 17,600 won |
| 17:09 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 2 giờ 46 phút | 17,600 won |
| 20:27 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 2 giờ 22 phút | 17,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:54 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 2 giờ 37 phút | 17,600 won |
| 15:45 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 2 giờ 50 phút | 17,600 won |
| 17:09 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 2 giờ 46 phút | 17,600 won |
| 20:27 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 2 giờ 22 phút | 17,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.