Yeongcheon (영천) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Yeongcheon (영천) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:28
Chuyến cuối (Ngày thường)23:38
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất26 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2808:00Mugunghwa 189232 phút2,600 won
08:0308:32Mugunghwa 188629 phút4,800 won
10:0710:34ITX-Maum 184227 phút4,800 won
10:2110:48Nuriro 187227 phút4,800 won
11:1011:36Nuriro 185226 phút
13:2413:50Nuriro 185426 phút
15:1015:37Nuriro 187427 phút4,800 won
15:4816:25Mugunghwa 188837 phút4,800 won
16:5717:24Nuriro 185627 phút
17:0617:34Nuriro 187628 phút4,800 won
18:4519:12Nuriro 187827 phút4,800 won
20:0620:35ITX-Maum 184429 phút4,800 won
21:5222:19Nuriro 188027 phút4,800 won
22:2922:56Nuriro 188227 phút4,800 won
23:3800:04ITX-Maum 182426 phút

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2808:00Mugunghwa 189232 phút2,600 won
08:0308:32Mugunghwa 188629 phút4,800 won
10:0710:34ITX-Maum 184227 phút4,800 won
10:2110:48Nuriro 187227 phút4,800 won
11:1011:36Nuriro 186226 phút
13:2413:50Nuriro 186426 phút
15:1015:37Nuriro 187427 phút4,800 won
15:4816:25Mugunghwa 188837 phút4,800 won
16:5717:24Nuriro 185627 phút
17:0617:34Nuriro 187628 phút4,800 won
18:4519:12Nuriro 187827 phút4,800 won
20:0620:35ITX-Maum 184429 phút4,800 won
21:5222:19Nuriro 188027 phút4,800 won
22:2922:56Nuriro 188227 phút4,800 won
23:3800:04ITX-Maum 182426 phút

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.