Yeongdeok (영덕) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:15 | 11:14 | Nuriro 1851 | 2 giờ 59 phút | |
| 09:42 | 11:40 | KTX-Eum 751 | 1 giờ 58 phút | 23,300 won |
| 14:07 | 17:00 | Nuriro 1853 | 2 giờ 53 phút | |
| 15:49 | 17:51 | KTX-Eum 753 | 2 giờ 2 phút | 23,300 won |
| 16:56 | 19:27 | ITX-Maum 1821 | 2 giờ 31 phút | |
| 20:35 | 23:13 | Nuriro 1855 | 2 giờ 38 phút | |
| 21:33 | 23:32 | KTX-Eum 755 | 1 giờ 59 phút | 23,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:15 | 11:14 | Nuriro 1861 | 2 giờ 59 phút | |
| 09:42 | 11:40 | KTX-Eum 751 | 1 giờ 58 phút | 23,300 won |
| 14:07 | 17:00 | Nuriro 1863 | 2 giờ 53 phút | |
| 15:49 | 17:51 | KTX-Eum 753 | 2 giờ 2 phút | 23,300 won |
| 16:56 | 19:27 | ITX-Maum 1831 | 2 giờ 31 phút | |
| 20:35 | 23:13 | Nuriro 1855 | 2 giờ 38 phút | |
| 21:33 | 23:32 | KTX-Eum 755 | 1 giờ 59 phút | 23,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.