Yeongdeungpo (영등포) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Yeongdeungpo (영등포) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:07
Chuyến cuối (Ngày thường)20:23
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất3 giờ 7 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0711:09ITX-Saemaeul 10015 giờ 2 phút41,700 won
06:2211:28ITX-Saemaeul 10035 giờ 6 phút41,700 won
06:4812:53Mugunghwa 11516 giờ 5 phút41,700 won
07:1211:47ITX-Saemaeul 10054 giờ 35 phút41,700 won
07:2713:04Mugunghwa 11535 giờ 37 phút41,700 won
08:0713:43Mugunghwa 11555 giờ 36 phút41,700 won
08:2311:33Ktx 1213 giờ 10 phút46,800 won
08:5913:38ITX-Maum 10074 giờ 39 phút41,700 won
10:2313:35Ktx 1233 giờ 12 phút46,800 won
10:3315:21ITX-Saemaeul 10094 giờ 48 phút41,700 won
11:0115:31ITX-Maum 10114 giờ 30 phút41,700 won
12:1216:54ITX-Saemaeul 10134 giờ 42 phút41,700 won
12:3617:27ITX-Maum 10154 giờ 51 phút41,700 won
13:1418:57Mugunghwa 11575 giờ 43 phút41,700 won
14:0318:45ITX-Saemaeul 10174 giờ 42 phút41,700 won
14:1319:50Mugunghwa 11595 giờ 37 phút41,700 won
15:0020:09Mugunghwa 11615 giờ 9 phút41,700 won
15:4920:32ITX-Saemaeul 10194 giờ 43 phút41,700 won
16:1619:23Ktx 1253 giờ 7 phút46,800 won
17:0021:24ITX-Saemaeul 10214 giờ 24 phút41,700 won
17:0922:11ITX-Saemaeul 10235 giờ 2 phút41,700 won
17:4323:13Mugunghwa 11635 giờ 30 phút41,700 won
19:0722:14Ktx 1273 giờ 7 phút46,800 won
20:2300:57ITX-Saemaeul 10254 giờ 34 phút41,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0711:09ITX-Saemaeul 10015 giờ 2 phút41,700 won
06:2211:28ITX-Saemaeul 10035 giờ 6 phút41,700 won
06:4812:53Mugunghwa 11516 giờ 5 phút41,700 won
07:0110:15Ktx 1713 giờ 14 phút46,800 won
07:1211:47ITX-Saemaeul 10054 giờ 35 phút41,700 won
07:2713:04Mugunghwa 11535 giờ 37 phút41,700 won
08:0713:43Mugunghwa 11555 giờ 36 phút41,700 won
08:2311:33Ktx 1213 giờ 10 phút46,800 won
08:5913:38ITX-Maum 10074 giờ 39 phút41,700 won
10:2313:35Ktx 1233 giờ 12 phút46,800 won
10:3315:21ITX-Saemaeul 10094 giờ 48 phút41,700 won
11:0115:31ITX-Maum 10114 giờ 30 phút41,700 won
11:3016:11ITX-Saemaeul 11014 giờ 41 phút41,700 won
11:4214:50Ktx 1733 giờ 8 phút46,800 won
12:1216:54ITX-Saemaeul 10134 giờ 42 phút41,700 won
12:3617:27ITX-Maum 10154 giờ 51 phút41,700 won
13:1418:57Mugunghwa 11575 giờ 43 phút41,700 won
14:0318:45ITX-Saemaeul 10174 giờ 42 phút41,700 won
14:1319:50Mugunghwa 11595 giờ 37 phút41,700 won
15:0020:09Mugunghwa 11615 giờ 9 phút41,700 won
15:3218:38Ktx 1753 giờ 6 phút46,800 won
15:4920:32ITX-Saemaeul 10194 giờ 43 phút41,700 won
16:1619:23Ktx 1253 giờ 7 phút46,800 won
17:0021:24ITX-Saemaeul 10214 giờ 24 phút41,700 won
17:0922:11ITX-Saemaeul 10235 giờ 2 phút41,700 won
17:4323:13Mugunghwa 11635 giờ 30 phút41,700 won
19:0722:14Ktx 1273 giờ 7 phút46,800 won
19:5923:09Ktx 1773 giờ 10 phút46,800 won
20:2300:57ITX-Saemaeul 10254 giờ 34 phút41,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.