Yeongdeungpo (영등포) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Yeongdeungpo (영등포) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:07
Chuyến cuối (Ngày thường)20:23
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất3 giờ 10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0709:34ITX-Saemaeul 10013 giờ 27 phút30,300 won
06:2210:07ITX-Saemaeul 10033 giờ 45 phút30,300 won
06:4810:58Mugunghwa 11514 giờ 10 phút30,300 won
07:1210:27ITX-Saemaeul 10053 giờ 15 phút30,300 won
07:2711:18Mugunghwa 11533 giờ 51 phút30,300 won
08:0712:03Mugunghwa 11553 giờ 56 phút30,300 won
08:5912:17ITX-Maum 10073 giờ 18 phút30,300 won
10:3313:59ITX-Saemaeul 10093 giờ 26 phút30,300 won
11:0114:14ITX-Maum 10113 giờ 13 phút30,300 won
12:1215:31ITX-Saemaeul 10133 giờ 19 phút30,300 won
12:3615:59ITX-Maum 10153 giờ 23 phút30,300 won
13:1417:11Mugunghwa 11573 giờ 57 phút30,300 won
14:0317:23ITX-Saemaeul 10173 giờ 20 phút30,300 won
14:1317:58Mugunghwa 11593 giờ 45 phút30,300 won
15:0018:34Mugunghwa 11613 giờ 34 phút30,300 won
15:4919:11ITX-Saemaeul 10193 giờ 22 phút30,300 won
17:0020:10ITX-Saemaeul 10213 giờ 10 phút30,300 won
17:0920:36ITX-Saemaeul 10233 giờ 27 phút30,300 won
17:4321:39Mugunghwa 11633 giờ 56 phút30,300 won
19:3522:48ITX-Saemaeul 11113 giờ 13 phút30,300 won
20:2323:41ITX-Saemaeul 10253 giờ 18 phút30,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0709:34ITX-Saemaeul 10013 giờ 27 phút30,300 won
06:2210:07ITX-Saemaeul 10033 giờ 45 phút30,300 won
06:4810:58Mugunghwa 11514 giờ 10 phút30,300 won
07:1210:27ITX-Saemaeul 10053 giờ 15 phút30,300 won
07:2711:18Mugunghwa 11533 giờ 51 phút30,300 won
08:0712:03Mugunghwa 11553 giờ 56 phút30,300 won
08:5912:17ITX-Maum 10073 giờ 18 phút30,300 won
10:3313:59ITX-Saemaeul 10093 giờ 26 phút30,300 won
11:0114:14ITX-Maum 10113 giờ 13 phút30,300 won
11:3014:45ITX-Saemaeul 11013 giờ 15 phút30,300 won
12:1215:31ITX-Saemaeul 10133 giờ 19 phút30,300 won
12:3615:59ITX-Maum 10153 giờ 23 phút30,300 won
13:1417:11Mugunghwa 11573 giờ 57 phút30,300 won
14:0317:23ITX-Saemaeul 10173 giờ 20 phút30,300 won
14:1317:58Mugunghwa 11593 giờ 45 phút30,300 won
15:0018:34Mugunghwa 11613 giờ 34 phút30,300 won
15:4919:11ITX-Saemaeul 10193 giờ 22 phút30,300 won
17:0020:10ITX-Saemaeul 10213 giờ 10 phút30,300 won
17:0920:36ITX-Saemaeul 10233 giờ 27 phút30,300 won
17:4321:39Mugunghwa 11633 giờ 56 phút30,300 won
19:3522:48ITX-Saemaeul 11113 giờ 13 phút30,300 won
20:2323:41ITX-Saemaeul 10253 giờ 18 phút30,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.