Yeongdeungpo (영등포) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Yeongdeungpo (영등포) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:07
Chuyến cuối (Ngày thường)20:23
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0709:02ITX-Saemaeul 10012 giờ 55 phút25,800 won
06:2209:35ITX-Saemaeul 10033 giờ 13 phút25,800 won
06:4810:22Mugunghwa 11513 giờ 34 phút25,800 won
07:1209:56ITX-Saemaeul 10052 giờ 44 phút25,800 won
07:2710:45Mugunghwa 11533 giờ 18 phút25,800 won
08:0711:24Mugunghwa 11553 giờ 17 phút25,800 won
08:5911:48ITX-Maum 10072 giờ 49 phút25,800 won
10:3313:27ITX-Saemaeul 10092 giờ 54 phút25,800 won
11:0113:44ITX-Maum 10112 giờ 43 phút25,800 won
12:1215:02ITX-Saemaeul 10132 giờ 50 phút25,800 won
12:3615:27ITX-Maum 10152 giờ 51 phút25,800 won
13:1416:32Mugunghwa 11573 giờ 18 phút25,800 won
14:0316:51ITX-Saemaeul 10172 giờ 48 phút25,800 won
14:1317:25Mugunghwa 11593 giờ 12 phút25,800 won
15:0018:01Mugunghwa 11613 giờ 1 phút25,800 won
15:4918:39ITX-Saemaeul 10192 giờ 50 phút25,800 won
17:0019:41ITX-Saemaeul 10212 giờ 41 phút25,800 won
17:0920:04ITX-Saemaeul 10232 giờ 55 phút25,800 won
17:4321:05Mugunghwa 11633 giờ 22 phút25,800 won
19:3522:16ITX-Saemaeul 11112 giờ 41 phút25,800 won
20:2323:12ITX-Saemaeul 10252 giờ 49 phút25,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0709:02ITX-Saemaeul 10012 giờ 55 phút25,800 won
06:2209:35ITX-Saemaeul 10033 giờ 13 phút25,800 won
06:4810:22Mugunghwa 11513 giờ 34 phút25,800 won
07:1209:56ITX-Saemaeul 10052 giờ 44 phút25,800 won
07:2710:45Mugunghwa 11533 giờ 18 phút25,800 won
08:0711:24Mugunghwa 11553 giờ 17 phút25,800 won
08:5911:48ITX-Maum 10072 giờ 49 phút25,800 won
10:3313:27ITX-Saemaeul 10092 giờ 54 phút25,800 won
11:0113:44ITX-Maum 10112 giờ 43 phút25,800 won
11:3014:14ITX-Saemaeul 11012 giờ 44 phút25,800 won
12:1215:02ITX-Saemaeul 10132 giờ 50 phút25,800 won
12:3615:27ITX-Maum 10152 giờ 51 phút25,800 won
13:1416:32Mugunghwa 11573 giờ 18 phút25,800 won
14:0316:51ITX-Saemaeul 10172 giờ 48 phút25,800 won
14:1317:25Mugunghwa 11593 giờ 12 phút25,800 won
15:0018:01Mugunghwa 11613 giờ 1 phút25,800 won
15:4918:39ITX-Saemaeul 10192 giờ 50 phút25,800 won
17:0019:41ITX-Saemaeul 10212 giờ 41 phút25,800 won
17:0920:04ITX-Saemaeul 10232 giờ 55 phút25,800 won
17:4321:05Mugunghwa 11633 giờ 22 phút25,800 won
19:3522:16ITX-Saemaeul 11112 giờ 41 phút25,800 won
20:2323:12ITX-Saemaeul 10252 giờ 49 phút25,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.