Yeongdeungpo (영등포) → Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 4 giờ 24 phút | 33,700 won |
| 07:45 | 12:36 | Mugunghwa 1461 | 4 giờ 51 phút | 33,700 won |
| 13:32 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 4 giờ 4 phút | 33,700 won |
| 15:08 | 19:42 | Mugunghwa 1463 | 4 giờ 34 phút | 33,700 won |
| 16:28 | 20:37 | ITX-Saemaeul 1425 | 4 giờ 9 phút | 33,700 won |
| 20:11 | 23:59 | ITX-Saemaeul 1427 | 3 giờ 48 phút | 33,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 4 giờ 24 phút | 33,700 won |
| 07:24 | 11:39 | Mugunghwa 4751 | 4 giờ 15 phút | 33,700 won |
| 07:45 | 12:36 | Mugunghwa 1461 | 4 giờ 51 phút | 33,700 won |
| 13:32 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 4 giờ 4 phút | 33,700 won |
| 15:08 | 19:42 | Mugunghwa 1463 | 4 giờ 34 phút | 33,700 won |
| 16:28 | 20:37 | ITX-Saemaeul 1425 | 4 giờ 9 phút | 33,700 won |
| 20:11 | 23:59 | ITX-Saemaeul 1427 | 3 giờ 48 phút | 33,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.