Yeongdeungpo (영등포) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:52 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:52 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 3 giờ 51 phút | 32,600 won |
| 09:56 | 13:31 | ITX-Maum 1403 | 3 giờ 35 phút | 32,600 won |
| 12:19 | 16:08 | ITX-Saemaeul 1405 | 3 giờ 49 phút | 32,600 won |
| 14:17 | 16:12 | KTX-Sancheon 423 | 1 giờ 55 phút | 41,200 won |
| 17:27 | 20:59 | ITX-Maum 1407 | 3 giờ 32 phút | 32,600 won |
| 18:22 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 4 giờ 14 phút | 32,600 won |
| 19:19 | 23:08 | ITX-Saemaeul 1409 | 3 giờ 49 phút | 32,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:52 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 3 giờ 51 phút | 32,600 won |
| 09:56 | 13:31 | ITX-Maum 1403 | 3 giờ 35 phút | 32,600 won |
| 12:19 | 16:08 | ITX-Saemaeul 1405 | 3 giờ 49 phút | 32,600 won |
| 14:17 | 16:12 | KTX-Sancheon 423 | 1 giờ 55 phút | 41,200 won |
| 17:27 | 20:59 | ITX-Maum 1407 | 3 giờ 32 phút | 32,600 won |
| 18:22 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 4 giờ 14 phút | 32,600 won |
| 19:19 | 23:08 | ITX-Saemaeul 1409 | 3 giờ 49 phút | 32,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.