Yeongdeungpo (영등포) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 35 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 10:10 | ITX-Saemaeul 1421 | 3 giờ 33 phút | 27,300 won |
| 07:45 | 11:43 | Mugunghwa 1461 | 3 giờ 58 phút | 27,300 won |
| 08:52 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1401 | 3 giờ 18 phút | 27,300 won |
| 09:56 | 13:00 | ITX-Maum 1403 | 3 giờ 4 phút | 27,300 won |
| 12:19 | 15:37 | ITX-Saemaeul 1405 | 3 giờ 18 phút | 27,300 won |
| 13:32 | 16:50 | ITX-Saemaeul 1423 | 3 giờ 18 phút | 27,300 won |
| 14:17 | 15:52 | KTX-Sancheon 423 | 1 giờ 35 phút | 34,400 won |
| 15:08 | 18:51 | Mugunghwa 1463 | 3 giờ 43 phút | 27,300 won |
| 16:28 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1425 | 3 giờ 25 phút | 27,300 won |
| 17:27 | 20:28 | ITX-Maum 1407 | 3 giờ 1 phút | 27,300 won |
| 18:22 | 21:59 | Mugunghwa 1451 | 3 giờ 37 phút | 27,300 won |
| 19:19 | 22:35 | ITX-Saemaeul 1409 | 3 giờ 16 phút | 27,300 won |
| 20:11 | 23:19 | ITX-Saemaeul 1427 | 3 giờ 8 phút | 27,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 10:10 | ITX-Saemaeul 1421 | 3 giờ 33 phút | 27,300 won |
| 07:24 | 10:49 | Mugunghwa 4751 | 3 giờ 25 phút | 27,300 won |
| 07:45 | 11:43 | Mugunghwa 1461 | 3 giờ 58 phút | 27,300 won |
| 08:52 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1401 | 3 giờ 18 phút | 27,300 won |
| 09:56 | 13:00 | ITX-Maum 1403 | 3 giờ 4 phút | 27,300 won |
| 12:19 | 15:37 | ITX-Saemaeul 1405 | 3 giờ 18 phút | 27,300 won |
| 13:32 | 16:50 | ITX-Saemaeul 1423 | 3 giờ 18 phút | 27,300 won |
| 14:17 | 15:52 | KTX-Sancheon 423 | 1 giờ 35 phút | 34,400 won |
| 15:08 | 18:51 | Mugunghwa 1463 | 3 giờ 43 phút | 27,300 won |
| 16:28 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1425 | 3 giờ 25 phút | 27,300 won |
| 17:27 | 20:28 | ITX-Maum 1407 | 3 giờ 1 phút | 27,300 won |
| 18:22 | 21:59 | Mugunghwa 1451 | 3 giờ 37 phút | 27,300 won |
| 19:19 | 22:35 | ITX-Saemaeul 1409 | 3 giờ 16 phút | 27,300 won |
| 20:11 | 23:19 | ITX-Saemaeul 1427 | 3 giờ 8 phút | 27,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.