Yeongdeungpo (영등포) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 08:56 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 19 phút | 25,600 won |
| 07:21 | 10:33 | ITX-Saemaeul 1503 | 3 giờ 12 phút | 25,600 won |
| 09:47 | 13:22 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 35 phút | 25,600 won |
| 09:56 | 12:51 | ITX-Maum 1511 | 2 giờ 55 phút | 25,600 won |
| 14:17 | 15:54 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 37 phút | 30,900 won |
| 15:20 | 18:59 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 39 phút | 25,600 won |
| 16:50 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1505 | 3 giờ 3 phút | 25,600 won |
| 17:27 | 20:18 | ITX-Maum 1507 | 2 giờ 51 phút | 25,600 won |
| 19:24 | 22:44 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 20 phút | 25,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 08:56 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 19 phút | 25,600 won |
| 07:21 | 10:33 | ITX-Saemaeul 1503 | 3 giờ 12 phút | 25,600 won |
| 08:17 | 11:19 | Saemaeul 2521 | 3 giờ 2 phút | 25,600 won |
| 09:47 | 13:22 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 35 phút | 25,600 won |
| 09:56 | 12:51 | ITX-Maum 1511 | 2 giờ 55 phút | 25,600 won |
| 14:17 | 15:54 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 37 phút | 30,900 won |
| 15:20 | 18:59 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 39 phút | 25,600 won |
| 16:50 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1505 | 3 giờ 3 phút | 25,600 won |
| 17:27 | 20:18 | ITX-Maum 1507 | 2 giờ 51 phút | 25,600 won |
| 19:24 | 22:44 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 20 phút | 25,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.