Yeongdeungpo (영등포) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Yeongdeungpo (영등포) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:07
Chuyến cuối (Ngày thường)20:23
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất3 giờ 52 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0710:28ITX-Saemaeul 10014 giờ 21 phút35,900 won
06:2210:45ITX-Saemaeul 10034 giờ 23 phút35,900 won
06:4811:58Mugunghwa 11515 giờ 10 phút35,900 won
07:1211:08ITX-Saemaeul 10053 giờ 56 phút35,900 won
07:2712:13Mugunghwa 11534 giờ 46 phút35,900 won
08:0712:49Mugunghwa 11554 giờ 42 phút35,900 won
08:5912:59ITX-Maum 10074 giờ 0 phút35,900 won
10:3314:40ITX-Saemaeul 10094 giờ 7 phút35,900 won
12:1216:15ITX-Saemaeul 10134 giờ 3 phút35,900 won
12:3616:43ITX-Maum 10154 giờ 7 phút35,900 won
13:1418:01Mugunghwa 11574 giờ 47 phút35,900 won
14:0318:07ITX-Saemaeul 10174 giờ 4 phút35,900 won
14:1319:02Mugunghwa 11594 giờ 49 phút35,900 won
15:0019:23Mugunghwa 11614 giờ 23 phút35,900 won
15:4919:53ITX-Saemaeul 10194 giờ 4 phút35,900 won
17:0921:27ITX-Saemaeul 10234 giờ 18 phút35,900 won
17:4322:26Mugunghwa 11634 giờ 43 phút35,900 won
19:3523:27ITX-Saemaeul 11113 giờ 52 phút35,900 won
20:2300:19ITX-Saemaeul 10253 giờ 56 phút35,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0710:28ITX-Saemaeul 10014 giờ 21 phút35,900 won
06:2210:45ITX-Saemaeul 10034 giờ 23 phút35,900 won
06:4811:58Mugunghwa 11515 giờ 10 phút35,900 won
07:1211:08ITX-Saemaeul 10053 giờ 56 phút35,900 won
07:2712:13Mugunghwa 11534 giờ 46 phút35,900 won
08:0712:49Mugunghwa 11554 giờ 42 phút35,900 won
08:5912:59ITX-Maum 10074 giờ 0 phút35,900 won
10:3314:40ITX-Saemaeul 10094 giờ 7 phút35,900 won
11:3015:26ITX-Saemaeul 11013 giờ 56 phút35,900 won
12:1216:15ITX-Saemaeul 10134 giờ 3 phút35,900 won
12:3616:43ITX-Maum 10154 giờ 7 phút35,900 won
13:1418:01Mugunghwa 11574 giờ 47 phút35,900 won
14:0318:07ITX-Saemaeul 10174 giờ 4 phút35,900 won
14:1319:02Mugunghwa 11594 giờ 49 phút35,900 won
15:0019:23Mugunghwa 11614 giờ 23 phút35,900 won
15:4919:53ITX-Saemaeul 10194 giờ 4 phút35,900 won
17:0921:27ITX-Saemaeul 10234 giờ 18 phút35,900 won
17:4322:26Mugunghwa 11634 giờ 43 phút35,900 won
19:3523:27ITX-Saemaeul 11113 giờ 52 phút35,900 won
20:2300:19ITX-Saemaeul 10253 giờ 56 phút35,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.