Yeongwol (영월) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:14 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:14 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 2 giờ 17 phút | 16,000 won |
| 09:58 | 11:46 | ITX-Maum 1642 | 1 giờ 48 phút | 16,000 won |
| 16:05 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 2 giờ 30 phút | 16,000 won |
| 17:29 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 2 giờ 26 phút | 16,000 won |
| 20:47 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 2 giờ 2 phút | 16,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:14 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 2 giờ 17 phút | 16,000 won |
| 09:58 | 11:46 | ITX-Maum 1642 | 1 giờ 48 phút | 16,000 won |
| 16:05 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 2 giờ 30 phút | 16,000 won |
| 17:29 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 2 giờ 26 phút | 16,000 won |
| 20:47 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 2 giờ 2 phút | 16,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.