Yeonsan (연산) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:51 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:39 | 07:22 | Mugunghwa 1481 | 43 phút | 3,100 won |
| 07:58 | 08:36 | ITX-Maum 1501 | 38 phút | 4,800 won |
| 10:22 | 11:09 | Mugunghwa 1461 | 47 phút | 4,800 won |
| 12:19 | 13:02 | Mugunghwa 1571 | 43 phút | 4,800 won |
| 13:24 | 14:07 | Mugunghwa 1483 | 43 phút | 3,100 won |
| 17:30 | 18:18 | Mugunghwa 1463 | 48 phút | 4,800 won |
| 17:51 | 18:38 | Mugunghwa 1573 | 47 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:39 | 07:22 | Mugunghwa 1481 | 43 phút | 3,100 won |
| 07:58 | 08:36 | ITX-Maum 1501 | 38 phút | 4,800 won |
| 10:22 | 11:09 | Mugunghwa 1461 | 47 phút | 4,800 won |
| 12:19 | 13:02 | Mugunghwa 1571 | 43 phút | 4,800 won |
| 13:24 | 14:07 | Mugunghwa 1483 | 43 phút | 3,100 won |
| 17:30 | 18:18 | Mugunghwa 1463 | 48 phút | 4,800 won |
| 17:51 | 18:38 | Mugunghwa 1573 | 47 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.