Yeonsan (연산) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:12 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:22 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 36 phút | 19,100 won |
| 09:47 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 39 phút | 19,100 won |
| 16:04 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 48 phút | 19,100 won |
| 17:30 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 52 phút | 19,100 won |
| 21:12 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 26 phút | 19,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:22 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 36 phút | 19,100 won |
| 09:47 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 39 phút | 19,100 won |
| 16:04 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 48 phút | 19,100 won |
| 17:31 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 51 phút | 19,100 won |
| 21:12 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 26 phút | 19,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.