Yeosuexpo (여수EXPO) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 10:45 | Mugunghwa 1572 | 4 giờ 15 phút | 32,100 won |
| 08:56 | 12:39 | ITX-Saemaeul 1502 | 3 giờ 43 phút | 32,100 won |
| 13:11 | 17:30 | Mugunghwa 1574 | 4 giờ 19 phút | 32,100 won |
| 14:10 | 17:57 | ITX-Saemaeul 1504 | 3 giờ 47 phút | 32,100 won |
| 18:12 | 22:26 | Mugunghwa 1576 | 4 giờ 14 phút | 32,100 won |
| 19:15 | 23:23 | ITX-Maum 1506 | 4 giờ 8 phút | 32,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 10:45 | Mugunghwa 1572 | 4 giờ 15 phút | 32,100 won |
| 08:56 | 12:39 | ITX-Saemaeul 1502 | 3 giờ 43 phút | 32,100 won |
| 13:11 | 17:30 | Mugunghwa 1574 | 4 giờ 19 phút | 32,100 won |
| 14:10 | 17:57 | ITX-Saemaeul 1504 | 3 giờ 47 phút | 32,100 won |
| 17:22 | 21:05 | Saemaeul 2522 | 3 giờ 43 phút | 32,100 won |
| 18:12 | 22:26 | Mugunghwa 1576 | 4 giờ 14 phút | 32,100 won |
| 19:15 | 23:23 | ITX-Maum 1506 | 4 giờ 8 phút | 32,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.