Yeosuexpo (여수EXPO) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Yeosuexpo (여수EXPO) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:05
Chuyến cuối (Ngày thường)19:24
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất2 giờ 36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0507:56KTX-Sancheon (A-type) 5022 giờ 51 phút43,300 won
06:0308:52Ktx 5042 giờ 49 phút43,300 won
07:4710:41KTX-Sancheon 5062 giờ 54 phút43,300 won
08:4011:17KTX-Sancheon (B-type) 5082 giờ 37 phút43,300 won
10:2113:08KTX-Sancheon 5102 giờ 47 phút43,300 won
13:3216:08KTX-Sancheon 5182 giờ 36 phút43,300 won
14:0016:45KTX-Sancheon 5202 giờ 45 phút43,300 won
14:5617:43Ktx 5222 giờ 47 phút43,300 won
16:3419:18KTX-Sancheon (A-type) 5262 giờ 44 phút43,300 won
18:0320:55Ktx 5282 giờ 52 phút43,300 won
19:2422:16KTX-Sancheon (A-type) 5302 giờ 52 phút43,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0507:56KTX-Sancheon (A-type) 5022 giờ 51 phút43,300 won
06:0308:52Ktx 5042 giờ 49 phút43,300 won
07:4710:41KTX-Sancheon 5062 giờ 54 phút43,300 won
08:4011:17KTX-Sancheon (B-type) 5082 giờ 37 phút43,300 won
10:2113:08KTX-Sancheon 5102 giờ 47 phút43,300 won
11:2514:54KTX-Sancheon (B-type) 5843 giờ 29 phút42,400 won
13:3216:08KTX-Sancheon (B-type) 5622 giờ 36 phút43,300 won
14:0016:45KTX-Sancheon 5202 giờ 45 phút43,300 won
14:5617:43Ktx 5222 giờ 47 phút43,300 won
16:3419:18KTX-Sancheon (A-type) 5262 giờ 44 phút43,300 won
16:4420:23KTX-Sancheon 5883 giờ 39 phút42,200 won
18:0320:55Ktx 5282 giờ 52 phút43,300 won
19:2422:16KTX-Sancheon (A-type) 5302 giờ 52 phút43,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.