Yeosuexpo (여수EXPO) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Yeosuexpo (여수EXPO) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:05
Chuyến cuối (Ngày thường)22:40
Số chuyến (Ngày thường)33
Thời gian ngắn nhất1 giờ 13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0506:24KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 19 phút15,300 won
06:0307:24Ktx 5041 giờ 21 phút15,300 won
06:1307:47ITX-Maum 15221 giờ 34 phút14,900 won
06:3008:15Mugunghwa 15721 giờ 45 phút14,900 won
06:4508:08KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 23 phút15,200 won
07:4709:09KTX-Sancheon 5061 giờ 22 phút15,300 won
08:4009:59KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 19 phút15,300 won
08:5610:27ITX-Saemaeul 15021 giờ 31 phút14,900 won
09:4411:00KTX-Sancheon 6641 giờ 16 phút15,200 won
09:5111:27ITX-Maum 15241 giờ 36 phút14,900 won
10:2111:36KTX-Sancheon 5101 giờ 15 phút15,300 won
11:5613:15Ktx 5121 giờ 19 phút15,300 won
12:1113:37ITX-Maum 15421 giờ 26 phút
12:3113:48Ktx 5141 giờ 17 phút15,300 won
12:4314:00KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 17 phút15,300 won
13:1115:01Mugunghwa 15741 giờ 50 phút14,900 won
13:3214:45KTX-Sancheon 5181 giờ 13 phút15,300 won
14:0015:20KTX-Sancheon 5201 giờ 20 phút15,300 won
14:1015:42ITX-Saemaeul 15041 giờ 32 phút14,900 won
14:3215:53KTX-Sancheon 6661 giờ 21 phút15,200 won
14:5616:15Ktx 5221 giờ 19 phút15,300 won
15:4717:03Ktx 5241 giờ 16 phút15,300 won
16:3417:54KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 20 phút15,300 won
17:4019:14ITX-Maum 15261 giờ 34 phút14,900 won
18:0319:26Ktx 5281 giờ 23 phút15,300 won
18:1220:01Mugunghwa 15761 giờ 49 phút14,900 won
18:3919:55KTX-Sancheon 6681 giờ 16 phút15,200 won
19:1521:02ITX-Maum 15061 giờ 47 phút14,900 won
19:2420:44KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 20 phút15,300 won
20:2221:41KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 19 phút15,300 won
21:0022:39ITX-Maum 15281 giờ 39 phút14,900 won
21:5423:09KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 15 phút15,300 won
22:4000:13ITX-Maum 15301 giờ 33 phút14,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0506:24KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 19 phút15,300 won
06:0307:24Ktx 5041 giờ 21 phút15,300 won
06:1307:47ITX-Maum 15221 giờ 34 phút14,900 won
06:3008:15Mugunghwa 15721 giờ 45 phút14,900 won
06:4508:08KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 23 phút15,200 won
07:4709:09KTX-Sancheon 5061 giờ 22 phút15,300 won
08:4009:59KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 19 phút15,300 won
08:5610:27ITX-Saemaeul 15021 giờ 31 phút14,900 won
09:4411:00KTX-Sancheon 6641 giờ 16 phút15,200 won
09:5111:27ITX-Maum 15241 giờ 36 phút14,900 won
10:2111:36KTX-Sancheon 5101 giờ 15 phút15,300 won
11:2512:38KTX-Sancheon (B-type) 5841 giờ 13 phút15,200 won
11:5613:15Ktx 5121 giờ 19 phút15,300 won
12:1113:37ITX-Maum 15421 giờ 26 phút
12:3113:48Ktx 5141 giờ 17 phút15,300 won
12:4314:00KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 17 phút15,300 won
13:1115:01Mugunghwa 15741 giờ 50 phút14,900 won
13:3214:45KTX-Sancheon (B-type) 5621 giờ 13 phút15,300 won
14:0015:20KTX-Sancheon 5201 giờ 20 phút15,300 won
14:1015:42ITX-Saemaeul 15041 giờ 32 phút14,900 won
14:3215:53KTX-Sancheon 6661 giờ 21 phút15,200 won
14:5616:15Ktx 5221 giờ 19 phút15,300 won
15:4717:03Ktx 5241 giờ 16 phút15,300 won
16:3417:54KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 20 phút15,300 won
16:4418:05KTX-Sancheon 5881 giờ 21 phút15,100 won
17:0018:14KTX-Sancheon (A-type) 5641 giờ 14 phút15,300 won
17:2219:00Saemaeul 25221 giờ 38 phút14,900 won
17:4019:14ITX-Maum 15261 giờ 34 phút14,900 won
18:0319:26Ktx 5281 giờ 23 phút15,300 won
18:1220:01Mugunghwa 15761 giờ 49 phút14,900 won
18:3919:55KTX-Sancheon (A-type) 6721 giờ 16 phút15,200 won
19:1521:02ITX-Maum 15061 giờ 47 phút14,900 won
19:2420:44KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 20 phút15,300 won
20:2221:41KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 19 phút15,300 won
21:0022:39ITX-Maum 15281 giờ 39 phút14,900 won
21:5423:09KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 15 phút15,300 won
22:4000:13ITX-Maum 15301 giờ 33 phút14,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.