Yeosuexpo (여수EXPO) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 09:49 | Mugunghwa 1572 | 3 giờ 19 phút | 25,300 won |
| 08:56 | 11:44 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 48 phút | 25,300 won |
| 12:11 | 14:59 | ITX-Maum 1542 | 2 giờ 48 phút | |
| 13:11 | 16:31 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 20 phút | 25,300 won |
| 14:10 | 17:07 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 57 phút | 25,300 won |
| 18:12 | 21:38 | Mugunghwa 1576 | 3 giờ 26 phút | 25,300 won |
| 19:15 | 22:31 | ITX-Maum 1506 | 3 giờ 16 phút | 25,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 09:49 | Mugunghwa 1572 | 3 giờ 19 phút | 25,300 won |
| 08:56 | 11:44 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 48 phút | 25,300 won |
| 11:25 | 13:57 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 2 giờ 32 phút | 25,600 won |
| 12:11 | 14:59 | ITX-Maum 1542 | 2 giờ 48 phút | |
| 13:11 | 16:31 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 20 phút | 25,300 won |
| 14:10 | 17:07 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 57 phút | 25,300 won |
| 16:44 | 19:23 | KTX-Sancheon 588 | 2 giờ 39 phút | 25,400 won |
| 17:22 | 20:16 | Saemaeul 2522 | 2 giờ 54 phút | 25,300 won |
| 18:12 | 21:38 | Mugunghwa 1576 | 3 giờ 26 phút | 25,300 won |
| 19:15 | 22:31 | ITX-Maum 1506 | 3 giờ 16 phút | 25,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.