Yesan (예산) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Yesan (예산) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:06
Chuyến cuối (Ngày thường)22:02
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất1 giờ 46 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0609:06Mugunghwa 12722 giờ 0 phút12,300 won
07:4409:36Saemaeul 12021 giờ 52 phút12,300 won
08:5010:43Mugunghwa 12741 giờ 53 phút12,300 won
09:5411:43Saemaeul 12041 giờ 49 phút12,300 won
10:4412:41Mugunghwa 12761 giờ 57 phút12,300 won
11:3013:16Saemaeul 12061 giờ 46 phút12,300 won
13:4815:48Mugunghwa 12782 giờ 0 phút12,300 won
14:2916:23Mugunghwa 12801 giờ 54 phút12,300 won
16:0517:51Saemaeul 12081 giờ 46 phút12,300 won
16:5918:59Mugunghwa 12822 giờ 0 phút12,300 won
18:4820:39Mugunghwa 12841 giờ 51 phút12,300 won
19:5021:36ITX-Maum 12221 giờ 46 phút12,300 won
20:0222:01Mugunghwa 12861 giờ 59 phút12,300 won
21:0022:48Saemaeul 12101 giờ 48 phút12,300 won
22:0223:55Mugunghwa 12881 giờ 53 phút12,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0609:06Mugunghwa 12722 giờ 0 phút12,300 won
07:4409:36Saemaeul 12021 giờ 52 phút12,300 won
08:5010:43Mugunghwa 12741 giờ 53 phút12,300 won
09:5411:43Saemaeul 12041 giờ 49 phút12,300 won
10:4412:41Mugunghwa 12761 giờ 57 phút12,300 won
11:3013:16Saemaeul 12061 giờ 46 phút12,300 won
13:4815:48Mugunghwa 12782 giờ 0 phút12,300 won
14:2916:23Mugunghwa 12801 giờ 54 phút12,300 won
16:0517:51Saemaeul 12081 giờ 46 phút12,300 won
16:5918:59Mugunghwa 12822 giờ 0 phút12,300 won
17:4719:27Saemaeul 25521 giờ 40 phút12,300 won
18:4820:39Mugunghwa 12841 giờ 51 phút12,300 won
19:5021:36ITX-Maum 12221 giờ 46 phút12,300 won
20:0222:01Mugunghwa 12861 giờ 59 phút12,300 won
21:0022:48Saemaeul 12101 giờ 48 phút12,300 won
22:0223:55Mugunghwa 12881 giờ 53 phút12,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.