Yongmun (용문) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:43 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:43 | 07:21 | Mugunghwa 1652 | 38 phút | 8,400 won |
| 07:48 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 39 phút | 8,400 won |
| 09:08 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 39 phút | 8,400 won |
| 09:54 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 37 phút | 5,600 won |
| 12:22 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 34 phút | 8,400 won |
| 16:28 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 38 phút | 8,400 won |
| 17:56 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 39 phút | 5,600 won |
| 19:17 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 38 phút | 5,600 won |
| 20:21 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 35 phút | 8,400 won |
| 22:11 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 38 phút | 5,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:48 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 39 phút | 8,400 won |
| 09:08 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 39 phút | 8,400 won |
| 09:54 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 37 phút | 5,600 won |
| 12:22 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 34 phút | 8,400 won |
| 16:28 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 38 phút | 8,400 won |
| 17:56 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 39 phút | 5,600 won |
| 19:17 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 38 phút | 5,600 won |
| 20:21 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 35 phút | 8,400 won |
| 22:11 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 38 phút | 5,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.