Yongmun (용문) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:41 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:16 | 08:12 | ITX-Maum 1601 | 56 phút | 9,300 won |
| 08:16 | 09:29 | Mugunghwa 1671 | 1 giờ 13 phút | 7,100 won |
| 10:29 | 11:27 | Mugunghwa 1673 | 58 phút | 7,100 won |
| 11:21 | 12:12 | ITX-Maum 1611 | 51 phút | 9,300 won |
| 12:57 | 14:06 | Mugunghwa 1675 | 1 giờ 9 phút | 7,100 won |
| 15:26 | 16:27 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 18:21 | 19:14 | ITX-Maum 1613 | 53 phút | 9,300 won |
| 19:51 | 21:00 | Mugunghwa 1677 | 1 giờ 9 phút | 7,100 won |
| 21:13 | 22:24 | Mugunghwa 1651 | 1 giờ 11 phút | 9,300 won |
| 22:41 | 23:36 | Mugunghwa 1661 | 55 phút | 9,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:16 | 08:12 | ITX-Maum 1601 | 56 phút | 9,300 won |
| 08:16 | 09:29 | Mugunghwa 1671 | 1 giờ 13 phút | 7,100 won |
| 10:29 | 11:27 | Mugunghwa 1673 | 58 phút | 7,100 won |
| 11:21 | 12:12 | ITX-Maum 1611 | 51 phút | 9,300 won |
| 12:57 | 14:06 | Mugunghwa 1675 | 1 giờ 9 phút | 7,100 won |
| 15:26 | 16:27 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 1 phút | 9,300 won |
| 18:21 | 19:14 | ITX-Maum 1613 | 53 phút | 9,300 won |
| 19:51 | 21:00 | Mugunghwa 1677 | 1 giờ 9 phút | 7,100 won |
| 22:41 | 23:36 | Mugunghwa 1661 | 55 phút | 9,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.