SkyTrain Vancouver · King George: tàu đầu / tàu cuối
Giờ Vancouver (mùa hè UTC-7 / chuẩn UTC-8). Giờ đầu/cuối chính thức tại 7 ga xuất phát; không ước tính ga giữa. Ngày lễ dùng bảng Chủ nhật/ngày lễ. 24:xx / 25:xx là sáng hôm sau. Hàng chuyến cuối chặng ngắn ghi — cho giờ đầu chưa công bố, không chỉ chuyến đầu tới đích đó. Không gồm chuyến sớm bổ sung từ Edmonds. Tại Waterfront, dùng cửa Granville/Hastings cho Canada Line trước 05:30 ngày thường, 06:00 thứ Bảy, 07:30 Chủ nhật/ngày lễ. Xem thông báo chính thức về thay đổi tạm thời. Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-06
Lịch thường lệ. 2026-10-05–07 sau 21:00 Canada Line chạy một đường ray, chuyến cuối hướng ra ngoài khởi hành muộn khoảng 5 phút. Cùng ngày sau 21:30 Expo Royal Oak/Edmonds chỉ dùng sân ga 2, dành thêm khoảng 15 phút. Expo Waterfront–Commercial-Broadway thi công thứ Bảy/Chủ nhật từ đầu đến 10:15 và Chủ nhật sau 21:30, dành thêm 20 phút. Đi Production Way có thể phải đổi ở Braid, dành thêm 12 phút. Giờ tạm thời chính xác và hạn chuyển tuyến chưa công bố, không tính toán.
Expo Line
| Ngày chạy | Hướng đi | Chuyến đầu | Chuyến cuối |
|---|---|---|---|
| Ngày thường | Hướng Waterfront | 05:08 | 24:38 |
| Ngày thường | Hướng New Westminster | — | 25:28 |
| Thứ Bảy | Hướng Waterfront | 06:08 | 24:38 |
| Thứ Bảy | Hướng New Westminster | — | 25:28 |
| Chủ nhật / ngày lễ | Hướng Waterfront | 07:06 | 23:38 |
| Chủ nhật / ngày lễ | Hướng New Westminster | — | 24:28 |
Danh sách ga
- Waterfront
- King George
- Production Way–University
- VCC–Clark
- Lafarge Lake–Douglas
- YVR–Airport
- Richmond–Brighouse
Điều khoản dữ liệu
TransLink · SkyTrain Schedules — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-06.
TransLink · Transit Alerts — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-06.