West Coast Express Vancouver · Pitt Meadows: tàu đầu / tàu cuối
Giờ Vancouver (mùa hè UTC-7 / chuẩn UTC-8). Thường lệ chỉ thứ Hai–thứ Sáu: 5 tàu sáng tới Waterfront và 5 tàu chiều/tối tới Mission City. Không có lịch thường lệ cuối tuần. Ngày ngoại lệ không dùng bảng thường lệ. Giờ thay đổi 24/31 tháng 12 chưa công bố. Chỉ giờ khởi hành ga; không gồm giờ đến cuối tuyến, tàu sự kiện hay hạn chuyển tuyến. Xem thông báo chính thức mới nhất. Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-06
Ngày ngoại lệ
| Ngày áp dụng | Tình trạng dịch vụ |
|---|---|
| 2026-02-16, 2026-04-03, 2026-05-18, 2026-07-01, 2026-08-03, 2026-09-07, 2026-09-30, 2026-10-12, 2026-11-11, 2026-12-25, 2026-12-26, 2026-12-28, 2027-01-01 | Không chạy |
| 2026-12-24, 2026-12-31 | Lịch thay đổi (giờ chi tiết chưa công bố) |
| 2026-04-06 | Giảm chuyến (tàu 1/3/5) |
West Coast Express
| Ngày chạy | Hướng đi | Chuyến đầu | Chuyến cuối |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai–thứ Sáu thường lệ (trừ ngày liệt kê) | Hướng Waterfront | 05:54 | 07:54 |
| Thứ Hai–thứ Sáu thường lệ (trừ ngày liệt kê) | Hướng Mission City | 16:34 | 19:04 |
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai–thứ Sáu thường lệ (trừ ngày liệt kê) · Hướng Waterfront
| Số hiệu tàu | Khởi hành | Điểm đến |
|---|---|---|
| W1 | 05:54 | Waterfront |
| W2 | 06:24 | Waterfront |
| W3 | 06:54 | Waterfront |
| W4 | 07:24 | Waterfront |
| W5 | 07:54 | Waterfront |
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai–thứ Sáu thường lệ (trừ ngày liệt kê) · Hướng Mission City
| Số hiệu tàu | Khởi hành | Điểm đến |
|---|---|---|
| E1 | 16:34 | Mission City |
| E2 | 17:04 | Mission City |
| E3 | 17:34 | Mission City |
| E4 | 18:14 | Mission City |
| E5 | 19:04 | Mission City |
Danh sách ga
- Mission City
- Port Haney
- Maple Meadows
- Pitt Meadows
- Port Coquitlam
- Coquitlam Central
- Moody Centre
- Waterfront
Điều khoản dữ liệu
TransLink · West Coast Express Schedules — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-06.
TransLink · Transit Alerts — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-06.