Cheongju(Senteureol) (청주(센트럴)) → Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)): lịch Xe khách tốc hành

Cheongju(Senteureol) (청주(센트럴)) → Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu06:40
Chuyến cuối21:00
Số chuyến40
Thời gian di chuyển1 giờ 30 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
06:4008:10Cao cấp14,000 won
07:3009:00Cao cấp14,000 won
08:0009:30Cao cấp14,000 won
08:4010:10Cao cấp14,000 won
09:1010:40Cao cấp14,000 won
09:4011:10Cao cấp14,000 won
10:0011:30Cao cấp14,000 won
10:2011:50Cao cấp14,000 won
10:4012:10Cao cấp14,000 won
11:0012:30Cao cấp14,000 won
11:2012:50Cao cấp14,000 won
11:4013:10Cao cấp14,000 won
12:0013:30Cao cấp14,000 won
12:2013:50Cao cấp14,000 won
12:4014:10Cao cấp14,000 won
13:1014:40Cao cấp14,000 won
13:4015:10Cao cấp14,000 won
14:1015:40Cao cấp14,000 won
14:2015:50Cao cấp14,000 won
14:4016:10Cao cấp14,000 won
15:0016:30Cao cấp14,000 won
15:1016:40Cao cấp14,000 won
15:2016:50Cao cấp14,000 won
15:3017:00Cao cấp14,000 won
15:4017:10Cao cấp14,000 won
16:0017:30Cao cấp14,000 won
16:2017:50Cao cấp14,000 won
16:5018:20Cao cấp14,000 won
17:0018:30Cao cấp14,000 won
17:1018:40Cao cấp14,000 won
17:3019:00Cao cấp14,000 won
17:4019:10Cao cấp14,000 won
18:0019:30Cao cấp14,000 won
18:2019:50Cao cấp14,000 won
18:5020:20Cao cấp14,000 won
19:1020:40Cao cấp14,000 won
19:3021:00Cao cấp14,000 won
20:1021:40Cao cấp14,000 won
20:3022:00Cao cấp14,000 won
21:0022:30Cao cấp14,000 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.