Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Cheongju(Senteureol) (청주(센트럴)): lịch Xe khách tốc hành

Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Cheongju(Senteureol) (청주(센트럴)): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu07:05
Chuyến cuối22:25
Số chuyến40
Thời gian di chuyển1 giờ 30 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
07:0508:35Cao cấp14,000 won
08:3010:00Cao cấp14,000 won
09:0010:30Cao cấp14,000 won
10:0011:30Cao cấp14,000 won
10:3012:00Cao cấp14,000 won
11:3013:00Cao cấp14,000 won
12:0013:30Cao cấp14,000 won
12:3014:00Cao cấp14,000 won
13:0014:30Cao cấp14,000 won
13:3015:00Cao cấp14,000 won
13:4515:15Cao cấp14,000 won
14:0015:30Cao cấp14,000 won
14:2015:50Cao cấp14,000 won
14:4016:10Cao cấp14,000 won
15:0016:30Cao cấp14,000 won
15:4017:10Cao cấp14,000 won
16:0517:35Cao cấp14,000 won
16:2017:50Cao cấp14,000 won
16:3018:00Cao cấp14,000 won
16:4018:10Cao cấp14,000 won
17:0018:30Cao cấp14,000 won
17:2018:50Cao cấp14,000 won
17:3019:00Cao cấp14,000 won
17:5019:20Cao cấp14,000 won
18:0019:30Cao cấp14,000 won
18:1019:40Cao cấp14,000 won
18:3020:00Cao cấp14,000 won
18:5020:20Cao cấp14,000 won
19:1020:40Cao cấp14,000 won
19:2020:50Cao cấp14,000 won
19:3021:00Cao cấp14,000 won
19:4521:15Cao cấp14,000 won
20:0021:30Cao cấp14,000 won
20:1021:40Cao cấp14,000 won
20:3522:05Cao cấp14,000 won
20:5022:20Cao cấp14,000 won
21:0022:30Cao cấp14,000 won
21:3023:00Cao cấp14,000 won
22:0023:30Cao cấp ban đêm16,800 won
22:2523:55Cao cấp ban đêm16,800 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.