Gongju (공주) → Yuseongbokap (유성복합): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:30 |
| Số chuyến | 25 |
| Thời gian di chuyển | 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:20 | 07:50 | Thường | 4,200 won |
| 08:03 | 08:33 | Thường | 4,200 won |
| 08:47 | 09:17 | Thường | 4,200 won |
| 09:31 | 10:01 | Thường | 4,200 won |
| 10:00 | 10:30 | Thường | 4,200 won |
| 10:27 | 10:57 | Thường | 4,200 won |
| 10:31 | 11:01 | Thường | 4,200 won |
| 10:47 | 11:17 | Thường | 4,200 won |
| 11:59 | 12:29 | Thường | 4,200 won |
| 12:39 | 13:19 | Thường | 4,200 won |
| 13:27 | 13:57 | Thường | 4,200 won |
| 13:55 | 14:25 | Thường | 4,200 won |
| 14:51 | 15:21 | Thường | 4,200 won |
| 15:15 | 15:45 | Thường | 4,200 won |
| 15:35 | 16:05 | Thường | 4,200 won |
| 15:40 | 16:15 | Thường | 4,200 won |
| 16:03 | 16:33 | Thường | 4,200 won |
| 16:15 | 16:45 | Thường | 4,200 won |
| 17:03 | 17:43 | Thường | 4,200 won |
| 17:59 | 18:29 | Thường | 4,200 won |
| 19:21 | 20:01 | Thường | 4,200 won |
| 19:31 | 20:01 | Thường | 4,200 won |
| 19:51 | 20:21 | Thường | 4,200 won |
| 20:35 | 21:05 | Thường | 4,200 won |
| 21:30 | 22:00 | Thường | 4,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.