Yuseongbokap (유성복합) → Gongju (공주): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 14 |
| Thời gian di chuyển | 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:57 | 08:37 | Thường | 4,200 won |
| 08:57 | 09:37 | Thường | 4,200 won |
| 11:37 | 12:17 | Thường | 4,200 won |
| 12:37 | 13:17 | Thường | 4,200 won |
| 13:13 | 13:53 | Thường | 4,200 won |
| 14:00 | 14:40 | Thường | 4,200 won |
| 14:21 | 15:01 | Thường | 4,200 won |
| 15:53 | 16:33 | Thường | 4,200 won |
| 16:29 | 17:09 | Thường | 4,200 won |
| 17:45 | 18:25 | Thường | 4,200 won |
| 19:41 | 20:21 | Thường | 4,200 won |
| 20:00 | 20:40 | Thường | 4,200 won |
| 21:40 | 22:20 | Thường | 4,200 won |
| 22:00 | 22:40 | Thường | 4,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.