Gangneung (강릉) → Muko (묵호): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 06:20 | ITX-Maum 1822 | 34 phút | 8,400 won |
| 06:30 | 07:09 | Nuriro 1852 | 39 phút | |
| 06:52 | 07:31 | Nuriro 1782 | 39 phút | 4,800 won |
| 08:55 | 09:29 | Nuriro 1854 | 34 phút | |
| 09:36 | 10:11 | KTX-Eum 752 | 35 phút | 8,400 won |
| 12:30 | 13:05 | Nuriro 1856 | 35 phút | |
| 14:56 | 15:30 | KTX-Eum 754 | 34 phút | 8,400 won |
| 18:35 | 19:09 | KTX-Eum 756 | 34 phút | 8,400 won |
| 19:58 | 20:33 | ITX-Maum 1824 | 35 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 06:20 | ITX-Maum 1822 | 34 phút | 8,400 won |
| 06:30 | 07:09 | Nuriro 1862 | 39 phút | |
| 06:52 | 07:31 | Nuriro 1782 | 39 phút | 4,800 won |
| 08:55 | 09:29 | Nuriro 1864 | 34 phút | |
| 09:36 | 10:11 | KTX-Eum 752 | 35 phút | 8,400 won |
| 10:18 | 10:57 | Saemaeul 2502 | 39 phút | 4,800 won |
| 12:30 | 13:05 | Nuriro 1856 | 35 phút | |
| 14:56 | 15:30 | KTX-Eum 754 | 34 phút | 8,400 won |
| 18:35 | 19:09 | KTX-Eum 756 | 34 phút | 8,400 won |
| 19:58 | 20:33 | ITX-Maum 1824 | 35 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.