Gangneung (강릉) → Muko (묵호): lịch Tàu hỏa

Gangneung (강릉) → Muko (묵호): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:46
Chuyến cuối (Ngày thường)19:58
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất34 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4606:20ITX-Maum 182234 phút8,400 won
06:3007:09Nuriro 185239 phút
06:5207:31Nuriro 178239 phút4,800 won
08:5509:29Nuriro 185434 phút
09:3610:11KTX-Eum 75235 phút8,400 won
12:3013:05Nuriro 185635 phút
14:5615:30KTX-Eum 75434 phút8,400 won
18:3519:09KTX-Eum 75634 phút8,400 won
19:5820:33ITX-Maum 182435 phút

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4606:20ITX-Maum 182234 phút8,400 won
06:3007:09Nuriro 186239 phút
06:5207:31Nuriro 178239 phút4,800 won
08:5509:29Nuriro 186434 phút
09:3610:11KTX-Eum 75235 phút8,400 won
10:1810:57Saemaeul 250239 phút4,800 won
12:3013:05Nuriro 185635 phút
14:5615:30KTX-Eum 75434 phút8,400 won
18:3519:09KTX-Eum 75634 phút8,400 won
19:5820:33ITX-Maum 182435 phút

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.