Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa

Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Jeongdongjin (정동진)05:4619:58915 phút
Jinbu (진부)05:2018:48919 phút
Pyeongchang (평창)06:1622:271123 phút
Dunnae (둔내)05:2021:33929 phút
Muko (묵호)05:4619:58934 phút
Hoengseong (횡성)06:1622:271034 phút
Donghae (동해)05:4619:58941 phút
Manjong (만종)05:2022:271344 phút
Seowonju (서원주)05:2018:231147 phút
Chuam (추암)06:3008:55252 phút
Samcheokaebyeon (삼척해변)06:3008:55256 phút
Samcheok (삼척)05:4619:58859 phút
Yangpyeong (양평)05:2020:3081 giờ 10 phút
Geundeok (근덕)06:3012:3021 giờ 14 phút
Imwon (임원)06:3012:3031 giờ 22 phút
Uljin (울진)05:4619:5881 giờ 26 phút
Deokso (덕소)20:0420:0411 giờ 30 phút
Sangbong (상봉)16:4522:2751 giờ 30 phút
Ogwon (옥원)06:3012:3031 giờ 30 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)05:2022:27171 giờ 31 phút
Heungbu (흥부)06:3012:3031 giờ 40 phút
Jukbyeon (죽변)06:3012:3031 giờ 48 phút
Giseong (기성)06:3019:5831 giờ 53 phút
Seoul (서울)05:2022:27141 giờ 53 phút
Yeongdeok (영덕)05:4619:5882 giờ 0 phút
Hupo (후포)05:4612:3042 giờ 1 phút
Maehwa (매화)06:3012:3022 giờ 6 phút
Goraebul (고래불)05:4612:3042 giờ 9 phút
Haengsin (행신)21:3321:3312 giờ 15 phút
Pohang (포항)05:4619:5882 giờ 21 phút
Pyeonghae (평해)06:3006:3012 giờ 35 phút
Wolpo (월포)06:3019:5842 giờ 43 phút
Yeonghae (영해)06:3008:5522 giờ 45 phút
Gyeongju (경주)05:4618:3542 giờ 47 phút
Ganggu (강구)06:3008:5523 giờ 3 phút
Jangsa (장사)06:3012:3033 giờ 6 phút
Taehwagang (태화강)05:4618:3543 giờ 9 phút
Seogyeongju (서경주)05:4619:5853 giờ 11 phút
Yeongcheon (영천)06:3019:5843 giờ 39 phút
Angang (안강)06:3012:3033 giờ 42 phút
Hayang(Daegu Catholic University) (하양)06:3019:5843 giờ 49 phút
Yeongju (영주)10:1810:1813 giờ 51 phút
Bujeon (부전)05:4618:3543 giờ 54 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:3019:5844 giờ 6 phút
Ahwa (아화)06:3012:3034 giờ 15 phút
Sinhaeundae (신해운대)05:4605:4614 giờ 45 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.