Maseok (마석) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:12 | ITX-Cheongchun 2002 | 32 phút | 3,000 won |
| 07:27 | 08:00 | ITX-Cheongchun 2004 | 33 phút | 3,000 won |
| 08:12 | 08:38 | ITX-Cheongchun 2006 | 26 phút | 3,000 won |
| 08:44 | 09:17 | ITX-Cheongchun 2008 | 33 phút | 3,000 won |
| 17:29 | 17:54 | ITX-Cheongchun 2026 | 25 phút | 3,000 won |
| 18:48 | 19:15 | ITX-Cheongchun 2028 | 27 phút | 3,000 won |
| 19:26 | 19:53 | ITX-Cheongchun 2030 | 27 phút | 3,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.