Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Maseok (마석): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:56 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 23 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:56 | 07:22 | ITX-Cheongchun 2003 | 26 phút | 3,000 won |
| 08:10 | 08:36 | ITX-Cheongchun 2005 | 26 phút | 3,000 won |
| 10:30 | 10:53 | ITX-Cheongchun 2009 | 23 phút | 3,000 won |
| 17:18 | 17:44 | ITX-Cheongchun 2023 | 26 phút | 3,000 won |
| 18:18 | 18:50 | ITX-Cheongchun 2025 | 32 phút | 3,000 won |
| 19:17 | 19:48 | ITX-Cheongchun 2027 | 31 phút | 3,000 won |
| 20:17 | 20:48 | ITX-Cheongchun 2029 | 31 phút | 3,000 won |
| 20:49 | 21:15 | ITX-Cheongchun 2031 | 26 phút | 3,000 won |
| 21:38 | 22:04 | ITX-Cheongchun 2033 | 26 phút | 3,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.