Seowonju (서원주) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Seowonju (서원주) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:18
Chuyến cuối (Ngày thường)23:05
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất50 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1808:15KTX-Eum 70357 phút14,400 won
07:4008:53ITX-Maum 16011 giờ 13 phút14,400 won
10:0510:55KTX-Eum 70550 phút14,400 won
11:4212:51ITX-Maum 16111 giờ 9 phút14,400 won
12:1113:09KTX-Eum 70758 phút14,400 won
14:0314:55KTX-Eum 70952 phút14,400 won
15:0515:55KTX-Eum 71150 phút14,400 won
15:3016:20KTX-Eum 71350 phút14,400 won
15:5617:08ITX-Maum 16031 giờ 12 phút14,400 won
17:2218:20KTX-Eum 71558 phút14,400 won
18:4219:54ITX-Maum 16131 giờ 12 phút14,400 won
22:4223:36KTX-Eum 71954 phút14,400 won
23:0500:14Mugunghwa 16611 giờ 9 phút14,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1808:15KTX-Eum 70357 phút14,400 won
07:4008:53ITX-Maum 16011 giờ 13 phút14,400 won
10:0510:56KTX-Eum 70551 phút14,400 won
11:4212:51ITX-Maum 16111 giờ 9 phút14,400 won
12:1113:09KTX-Eum 70758 phút14,400 won
14:0314:55KTX-Eum 70952 phút14,400 won
15:0515:55KTX-Eum 71150 phút14,400 won
15:3016:20KTX-Eum 71350 phút14,400 won
15:5617:08ITX-Maum 16031 giờ 12 phút14,400 won
17:2218:20KTX-Eum 71558 phút14,400 won
18:4219:54ITX-Maum 16131 giờ 12 phút14,400 won
22:4223:36KTX-Eum 71954 phút14,400 won
23:0500:14Mugunghwa 16611 giờ 9 phút14,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.