Seowonju (서원주): lịch Tàu hỏa

Seowonju (서원주): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Jecheon (제천)07:1823:051820 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)06:0221:512944 phút
Gangneung (강릉)07:1422:39745 phút
Yeongju (영주)07:1823:051350 phút
Seoul (서울)06:1718:01151 giờ 5 phút
Bujeon (부전)07:1817:2292 giờ 56 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.