Sintaein (신태인) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:41 | 08:02 | ITX-Saemaeul 1422 | 21 phút | 4,800 won |
| 08:09 | 08:33 | ITX-Maum 1302 | 24 phút | 4,800 won |
| 08:36 | 08:58 | Mugunghwa 1452 | 22 phút | 4,800 won |
| 11:51 | 12:12 | ITX-Saemaeul 1402 | 21 phút | 4,800 won |
| 12:51 | 13:13 | Mugunghwa 1462 | 22 phút | 4,800 won |
| 14:03 | 14:23 | Mugunghwa 1482 | 20 phút | 2,600 won |
| 14:25 | 14:46 | ITX-Saemaeul 1426 | 21 phút | 4,800 won |
| 16:20 | 16:42 | Mugunghwa 1464 | 22 phút | 4,800 won |
| 17:55 | 18:17 | ITX-Saemaeul 1408 | 22 phút | 4,800 won |
| 19:03 | 19:23 | ITX-Saemaeul 1410 | 20 phút | 4,800 won |
| 19:20 | 19:41 | ITX-Saemaeul 1428 | 21 phút | 4,800 won |
| 20:06 | 20:29 | ITX-Maum 1314 | 23 phút | 4,800 won |
| 22:24 | 22:45 | Mugunghwa 1484 | 21 phút | 2,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:41 | 08:02 | ITX-Saemaeul 1422 | 21 phút | 4,800 won |
| 08:09 | 08:33 | ITX-Maum 1302 | 24 phút | 4,800 won |
| 08:36 | 08:58 | Mugunghwa 1452 | 22 phút | 4,800 won |
| 11:51 | 12:12 | ITX-Saemaeul 1402 | 21 phút | 4,800 won |
| 12:51 | 13:13 | Mugunghwa 1462 | 22 phút | 4,800 won |
| 14:03 | 14:23 | Mugunghwa 1482 | 20 phút | 2,600 won |
| 14:25 | 14:46 | ITX-Saemaeul 1426 | 21 phút | 4,800 won |
| 16:20 | 16:42 | Mugunghwa 1464 | 22 phút | 4,800 won |
| 17:55 | 18:17 | ITX-Saemaeul 1408 | 22 phút | 4,800 won |
| 19:03 | 19:23 | ITX-Saemaeul 1410 | 20 phút | 4,800 won |
| 19:20 | 19:41 | ITX-Saemaeul 1428 | 21 phút | 4,800 won |
| 20:06 | 20:29 | ITX-Maum 1314 | 23 phút | 4,800 won |
| 22:24 | 22:45 | Mugunghwa 1484 | 21 phút | 2,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.