Iksan (익산) → Sintaein (신태인): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Sintaein (신태인): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:24
Chuyến cuối (Ngày thường)22:15
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất20 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2407:45Mugunghwa 148121 phút2,600 won
08:4709:09ITX-Maum 131122 phút4,800 won
09:4110:01ITX-Saemaeul 142120 phút4,800 won
11:1111:33Mugunghwa 146122 phút4,800 won
14:0914:31Mugunghwa 148322 phút2,600 won
15:0815:28ITX-Saemaeul 140520 phút4,800 won
15:4516:07ITX-Maum 131322 phút4,800 won
18:2018:41Mugunghwa 146321 phút4,800 won
19:2319:44ITX-Saemaeul 142521 phút4,800 won
21:2821:48Mugunghwa 145120 phút4,800 won
22:1522:37ITX-Maum 130122 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2407:45Mugunghwa 148121 phút2,600 won
08:4709:09ITX-Maum 131122 phút4,800 won
09:4110:01ITX-Saemaeul 142120 phút4,800 won
11:1111:33Mugunghwa 146122 phút4,800 won
14:0914:31Mugunghwa 148322 phút2,600 won
15:0815:28ITX-Saemaeul 140520 phút4,800 won
15:4516:07ITX-Maum 131322 phút4,800 won
18:2018:41Mugunghwa 146321 phút4,800 won
19:2319:44ITX-Saemaeul 142521 phút4,800 won
21:2821:48Mugunghwa 145120 phút4,800 won
22:1522:37ITX-Maum 130122 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.