Iksan (익산) → Sintaein (신태인): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 07:45 | Mugunghwa 1481 | 21 phút | 2,600 won |
| 08:47 | 09:09 | ITX-Maum 1311 | 22 phút | 4,800 won |
| 09:41 | 10:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 20 phút | 4,800 won |
| 11:11 | 11:33 | Mugunghwa 1461 | 22 phút | 4,800 won |
| 14:09 | 14:31 | Mugunghwa 1483 | 22 phút | 2,600 won |
| 15:08 | 15:28 | ITX-Saemaeul 1405 | 20 phút | 4,800 won |
| 15:45 | 16:07 | ITX-Maum 1313 | 22 phút | 4,800 won |
| 18:20 | 18:41 | Mugunghwa 1463 | 21 phút | 4,800 won |
| 19:23 | 19:44 | ITX-Saemaeul 1425 | 21 phút | 4,800 won |
| 21:28 | 21:48 | Mugunghwa 1451 | 20 phút | 4,800 won |
| 22:15 | 22:37 | ITX-Maum 1301 | 22 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 07:45 | Mugunghwa 1481 | 21 phút | 2,600 won |
| 08:47 | 09:09 | ITX-Maum 1311 | 22 phút | 4,800 won |
| 09:41 | 10:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 20 phút | 4,800 won |
| 11:11 | 11:33 | Mugunghwa 1461 | 22 phút | 4,800 won |
| 14:09 | 14:31 | Mugunghwa 1483 | 22 phút | 2,600 won |
| 15:08 | 15:28 | ITX-Saemaeul 1405 | 20 phút | 4,800 won |
| 15:45 | 16:07 | ITX-Maum 1313 | 22 phút | 4,800 won |
| 18:20 | 18:41 | Mugunghwa 1463 | 21 phút | 4,800 won |
| 19:23 | 19:44 | ITX-Saemaeul 1425 | 21 phút | 4,800 won |
| 21:28 | 21:48 | Mugunghwa 1451 | 20 phút | 4,800 won |
| 22:15 | 22:37 | ITX-Maum 1301 | 22 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.