Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Punggi (풍기): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Punggi (풍기): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:27
Chuyến cuối (Ngày thường)22:00
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất1 giờ 31 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2708:06KTX-Eum 7031 giờ 39 phút21,600 won
06:3808:43ITX-Maum 16012 giờ 5 phút21,600 won
10:4012:42ITX-Maum 16112 giờ 2 phút21,600 won
11:2013:01KTX-Eum 7071 giờ 41 phút21,600 won
14:4816:57ITX-Maum 16032 giờ 9 phút21,600 won
16:3218:12KTX-Eum 7151 giờ 40 phút21,600 won
17:3819:44ITX-Maum 16132 giờ 6 phút21,600 won
19:0020:31KTX-Eum 7171 giờ 31 phút21,600 won
21:5223:27KTX-Eum 7191 giờ 35 phút21,600 won
22:0000:04Mugunghwa 16612 giờ 4 phút21,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2708:06KTX-Eum 7031 giờ 39 phút21,600 won
06:3808:43ITX-Maum 16012 giờ 5 phút21,600 won
09:1810:49KTX-Eum 7051 giờ 31 phút21,600 won
10:4012:42ITX-Maum 16112 giờ 2 phút21,600 won
11:2013:01KTX-Eum 7071 giờ 41 phút21,600 won
14:4816:57ITX-Maum 16032 giờ 9 phút21,600 won
16:3218:12KTX-Eum 7151 giờ 40 phút21,600 won
17:3819:44ITX-Maum 16132 giờ 6 phút21,600 won
19:0020:31KTX-Eum 7171 giờ 31 phút21,600 won
21:5223:27KTX-Eum 7191 giờ 35 phút21,600 won
22:0000:04Mugunghwa 16612 giờ 4 phút21,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.