Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)07:1319:5663 phút
Sangbong (상봉)05:2720:22135 phút
Oksu (옥수)15:5219:1637 phút
Deokso (덕소)07:3422:00714 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)07:1323:131815 phút
Toegyewon (퇴계원)18:1820:17316 phút
Seoul (서울)00:0523:522419 phút
Sareung (사릉)18:1820:17320 phút
PyeongnaeHopyeong (평내호평)05:5523:071720 phút
Maseok (마석)06:5621:38923 phút
Yangpyeong (양평)06:0022:002825 phút
Cheongpyeong (청평)13:0620:49334 phút
Yongmun (용문)06:3822:001037 phút
Gapyeong (가평)05:5523:071838 phút
Seowonju (서원주)06:2722:002742 phút
jipyeong (지평)06:3822:00742 phút
Haengsin (행신)23:0623:06142 phút
Baegyang-ri (백양리)06:3207:19244 phút
Manjong (만종)05:2722:341945 phút
Wonju (원주)05:4022:002148 phút
Yangdong (양동)06:3822:001049 phút
Gangchon (강촌)13:0620:49351 phút
Seokbul (석불)07:3420:32451 phút
Namchuncheon (남춘천)05:5523:071852 phút
Samsan (삼산)07:3420:32354 phút
Ilsin (일신)07:3420:32455 phút
Hoengseong (횡성)07:0521:521355 phút
Chuncheon (춘천)05:5523:071856 phút
Maegok (매곡)07:3420:3241 giờ 0 phút
Dunnae (둔내)06:0021:52101 giờ 2 phút
Jecheon (제천)05:4022:00211 giờ 5 phút
Pyeongchang (평창)05:2721:52141 giờ 10 phút
Jinbu (진부)06:0022:34101 giờ 11 phút
Danyang (단양)05:4022:00111 giờ 20 phút
Bongyang (봉양)06:3820:3231 giờ 26 phút
Gangneung (강릉)05:2722:34171 giờ 31 phút
Punggi (풍기)06:2722:00101 giờ 31 phút
Yeongju (영주)05:4022:00151 giờ 37 phút
Jeongdongjin (정동진)07:0520:1151 giờ 46 phút
Yeongwol (영월)07:3419:1051 giờ 47 phút
Andong (안동)05:4021:52141 giờ 52 phút
Ssangnyong (쌍룡)12:1612:1612 giờ 5 phút
Muko (묵호)07:0520:1152 giờ 7 phút
Donghae (동해)07:0520:11102 giờ 15 phút
Uiseong (의성)06:2716:3242 giờ 15 phút
Yeongcheon (영천)06:3819:0052 giờ 25 phút
Mindungsan (민둥산)07:3419:1052 giờ 26 phút
Yemi (예미)07:3419:1042 giờ 32 phút
Sabuk (사북)07:3419:1052 giờ 35 phút
Gyeongju (경주)05:4019:00112 giờ 37 phút
Taebaek (태백)07:3419:1052 giờ 54 phút
Taehwagang (태화강)05:4019:00112 giờ 59 phút
Bugulsan (북울산)06:2714:4843 giờ 1 phút
Gohan (고한)07:3419:1043 giờ 10 phút
Gunwi (군위)06:3814:4823 giờ 13 phút
Dogye (도계)07:3419:1053 giờ 21 phút
Namchang (남창)06:3816:3233 giờ 26 phút
Gijang (기장)06:3814:4833 giờ 33 phút
Dongbaeksan (동백산)07:3419:1043 giờ 37 phút
Sinhaeundae (신해운대)06:2719:0063 giờ 39 phút
Bujeon (부전)05:4019:00113 giờ 43 phút
Ahwa (아화)06:3814:4823 giờ 46 phút
Centum (센텀)06:3816:3233 giờ 52 phút
Singi (신기)07:3407:3414 giờ 27 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.